khó ngửi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (thông tục):
- Khó chịu, đáng ghét, không thể chấp nhận được: Dùng để miêu tả hành vi, thái độ, cử chỉ hoặc tình huống gây cảm giác khó chịu, phản cảm mạnh, đến mức không thể dung thứ hoặc chịu đựng nổi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Điệu bộ của anh ta trông khó ngửi lắm. (Cử chỉ, thái độ của anh ta trông rất đáng ghét/khó chịu.)
- Lời nói đó nghe thật khó ngửi. (Lời nói đó nghe thật phản cảm và không thể chấp nhận được.)
- Cái kiểu ăn nói khó ngửi ấy chẳng ai ưa. (Kiểu nói chuyện đáng ghét ấy chẳng ai thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thật là khó ngửi": Nhấn mạnh mức độ rất đáng ghét, không thể chịu nổi.
- Hành động bỏ rác bừa bãi của họ thật là khó ngửi.
- "khó ngửi quá": Cách nói nhấn mạnh cảm xúc tức thời về sự khó chịu.
- Ừ, khó ngửi quá! Ai lại cư xử như thế chứ.
Biến thể và từ gần giống
- Khó ưa (tính từ): Gây ác cảm, không dễ gây thiện cảm. (Mức độ nhẹ hơn "khó ngửi").
- Đáng ghét (tính từ): Gây sự ghét bỏ. (Nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Phản cảm (tính từ): Gây ấn tượng xấu, trái với cảm quan thông thường. (Trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Khai khái (phương ngữ, thông tục): Đáng ghét, khó chịu.
- Tởm (thông tục): Gây cảm giác ghê tởm.
- Khó chịu: Làm cho cảm thấy bực bội, không thoải mái.
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: Từ "khó ngửi" thuộc phong cách khẩu ngữ, thông tục. Nên tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc các ngữ cảnh chính thức.
- Nghĩa gốc và nghĩa bóng: Từ này vốn có nghĩa đen chỉ mùi hôi khó ngửi. Nghĩa được giải thích ở đây là nghĩa bóng, dùng để phê phán hành vi, thái độ một cách mạnh mẽ và trực diện.
- Dơ dáng quá, không chịu được (thtục): Điệu bộ khó ngửi lắm.